Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế Năm học 2017 – 2018
Lượt xem:
|
PHÒNG GD&ĐT THANH LIÊM TRƯỜNG TIỂU HỌC THANH THỦY |
|
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế
Năm học 2017 – 2018
|
STT |
Nội dung |
Tổng số |
Chia ra theo khối lớp |
||||
|
Lớp 1 |
Lớp 2 |
Lớp 3 |
Lớp 4 |
Lớp 5 |
|||
|
I |
Tổng số học sinh |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
II |
Số học sinh học 2 buổi/ngày
|
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
III |
Số học sinh chia theo năng lực: |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
1 |
– Tự phục vụ, tự quản |
445 |
109 |
78 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 55,5 % ) |
247
|
47
|
59 |
54
|
36
|
51
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 44,3 % )
|
197 |
61 |
28 |
35 |
40 |
33 |
|
|
+ Cần cố gắng (tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
2 |
– Hợp tác |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 54,2 % )
|
241
|
48
|
54
|
54
|
36
|
49
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 45,6 % )
|
203 |
60 |
33 |
35 |
40 |
35 |
|
|
+ Cần cố gắng (tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
3 |
– Tự học và giải quyết vấn đề |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 56,4 % )
|
251 |
52
|
56
|
54
|
42
|
47
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 43,4 % )
|
193 |
56 |
31 |
35 |
34 |
37 |
|
|
+ Cần cố gắng (tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
IV |
Số học sinh chia theo phẩm chất |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
1 |
– Chăm học, chăm làm |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 63,2 % )
|
281
|
54
|
63
|
57
|
48
|
59
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 36,6 % )
|
163 |
54 |
24 |
32 |
28 |
25 |
|
|
+ Cần cố gắng(tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
2 |
– Tự tin, trách nhiệm |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 60 % ) |
267 |
52
|
58
|
57
|
42
|
58 |
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 39,8 % )
|
177 |
56 |
29 |
32 |
34 |
26 |
|
|
+ Cần cố gắng(tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
3 |
– Trung thực, kỷ luật |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 68,3 % )
|
304
|
65
|
69
|
57
|
54
|
59
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 31,5 % )
|
140 |
43 |
18 |
32 |
22 |
25 |
|
|
+ Cần cố gắng(tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
4 |
– Đoàn kết, yêu thương |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
|
+ Tốt: ( tỷ lệ: 71,3 % )
|
317
|
67
|
72 |
57
|
60
|
61
|
|
|
+ Đạt: ( tỷ lệ: 28,5 % )
|
127 |
41 |
15 |
32 |
16 |
23 |
|
|
+ Cần cố gắng(tỷ lệ: 0,2)
|
1 |
1 |
|
|
|
|
|
V |
Số học sinh chia theo kết quả học tập |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
1 |
Tiếng Việt |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 33,9% ) |
151 |
49 |
39 |
27 |
19 |
17 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 65,6%) |
292 |
58 |
48 |
62 |
57 |
67 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ : 0,5.%) |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
2 |
Toán |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ :31,2% ) |
139 |
49 |
19 |
24 |
18 |
29 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 68,3% ) |
304 |
58 |
68 |
65 |
58 |
55 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ : 0,5% ) |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
3 |
Khoa học |
160 |
|
|
|
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 35,0%) |
56 |
|
|
|
26 |
30 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 65,0% ) |
104 |
|
|
|
50 |
54 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Lịch sử và Địa lí |
160 |
|
|
|
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 27,5 %) |
44 |
|
|
|
28 |
16 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 72,5%) |
116 |
|
|
|
48 |
68 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Tiếng Anh |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 26,7% ) |
119 |
34 |
29 |
25 |
18 |
13 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 72,8 % ) |
324 |
73 |
58 |
64 |
58 |
71 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ : 0,5 % ) |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
6 |
Tin học |
160 |
|
|
|
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 18,8 % ) |
30 |
|
|
|
14 |
16 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 81,2% ) |
130 |
|
|
|
62 |
68 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Đạo đức |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 47,4 % ) |
211 |
45 |
42 |
40 |
38 |
46 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 52,4 % ) |
233 |
63 |
45 |
49 |
38 |
38 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ: 0,2%) |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
8 |
Tự nhiên và Xã hội |
285 |
109 |
87 |
89 |
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 43,5 %) |
124 |
44 |
40 |
40 |
|
|
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 56,1 % ) |
160 |
64 |
47 |
49 |
|
|
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ: 0,4%) |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
9 |
Âm nhạc |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 23,1 %) |
103 |
29 |
22 |
19 |
16 |
17 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 76,7 %) |
341 |
79 |
65 |
70 |
60 |
67 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ: 0,2%) |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
10 |
Mĩ thuật |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 25,1 ) |
112 |
30 |
22 |
20 |
19 |
21 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ :74,6 % ) |
332 |
78 |
65 |
69 |
57 |
63 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ: 0,2%) |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
11 |
Thủ công (Kỹ thuật) |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 43,6 % ) |
194
|
38 |
40 |
41 |
30 |
45 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 56,2 % ) |
250 |
70 |
47 |
48 |
46 |
39 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ: 0,2%) |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
12 |
Thể dục |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
a |
Hoàn thành tốt (tỷ lệ : 45,6 % ) |
203 |
46 |
40 |
40 |
42 |
35 |
|
b |
Hoàn thành (tỷ lệ : 54,4 % ) |
242 |
63 |
47 |
49 |
34 |
49 |
|
c |
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
VI |
Tổng hợp kết quả cuối năm |
445 |
109 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
1 |
Lên lớp (tỷ lệ : 99,3%) |
442 |
106 |
87 |
89 |
76 |
84 |
|
2 |
Rèn luyện sau hè (tỷ lệ : 0,7 % ) |
3 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Ở lại lớp (tỷ lệ : %) |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
HS được khen thưởng cấp trường (tỷ lệ; 31,9%) |
142 |
39 |
30 |
24 |
24 |
25 |
|
6 |
Bỏ học (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
VII |
Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học (tỷ lệ : 100% ) |
84 |
|
|
|
|
84 |
Thanh Thủy, ngày 06 tháng 06 năm 2018
HIỆU TRƯỞNG
(Đã ký)
Đỗ Thị Hiền
